
Cristiano
Tiền vệBRA
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cristiano là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,96 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 26 | 425 nghìn € |
| 30/03/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 850 nghìn € |
| 24/02/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2017 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 34 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2022 | 35 | 900 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Avaí FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/03/2026 | Ponte Preta | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Portuguesa Desportos | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Londrina PR | Portuguesa Desportos | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Portuguesa Desportos | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Parana PR | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Free player | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | V-Varen Nagasaki | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | Ventforet Kofu | V-Varen Nagasaki | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | V-Varen Nagasaki | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Kashiwa Reysol | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2016 | Ventforet Kofu | Kashiwa Reysol | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2015 | Kashiwa Reysol | Ventforet Kofu | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Ventforet Kofu | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Red Bull Salzburg | Ventforet Kofu | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 06/01/2014 | Tochigi SC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Red Bull Salzburg | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CA Metropolitano | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2011 | Juventude | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | CA Metropolitano | Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực41