Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Pavón

Grêmio - RSTiền đạoARG
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Cristian Pavón là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
37Đá chính
3.054Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
19/43Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28252.123304251284%50%707,00
Copa Sudamericana2026—7756610111687%48%107,60
Copa do Brasil2026—553651007183%52%207,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.123 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/25
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
47/72
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
850/1002 (84%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
56/190 (29%)
Chuyền dài chính xác
79/116 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
31
Phá bóng
46
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
124/244 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 89
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
425
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/358 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/49 (12%)
Chuyền dài chính xác
38/50 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/165 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Pavón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4891043219/2713/8—7,40
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1900020233/43310/17—6,60
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1590010111/1414/9V6,32
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0680022018/2803/10—6,89
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3780000548/5524/9—6,48
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1690021017/2104/9V6,39
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-1620000219/2501/12V6,43
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-1901121448/5526/15—8,15
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-0780030327/3404/5—6,75
24/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 0-1450000114/1811/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,8 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/2015192,5 triệu €
05/02/2016202,0 triệu €
07/08/2016204,0 triệu €
12/02/2017218,0 triệu €
08/10/20172113,0 triệu €
07/05/20182220,0 triệu €
17/12/20182220,0 triệu €
05/08/20192315,0 triệu €
29/11/20192312,8 triệu €
07/04/20202410,0 triệu €
25/08/20202411,0 triệu €
12/11/20202415,0 triệu €
17/12/20202415,0 triệu €
10/06/20212512,0 triệu €
19/10/20212510,0 triệu €
07/02/2022268,5 triệu €
23/05/2022265,5 triệu €
18/08/2022265,5 triệu €
13/11/2022265,0 triệu €
06/04/2023274,0 triệu €
24/07/2023273,5 triệu €
10/12/2023274,0 triệu €
27/03/2024284,5 triệu €
16/06/2024284,5 triệu €
08/12/2024283,0 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
04/09/2025292,0 triệu €
09/12/2025291,7 triệu €
25/05/2026301,7 triệu €
27/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2024Atlético Mineiro - MGGrêmio - RSHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
17/07/2022Boca JuniorsAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2020Los Angeles GalaxyBoca JuniorsCho mượn—
07/08/2019Boca JuniorsLos Angeles GalaxyChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
30/12/2014Colon de Santa FeBoca JuniorsCho mượn—
17/07/2014Boca JuniorsColon de Santa FeChuyển nhượng—
08/07/2014Talleres CordobaBoca JuniorsHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
31/12/2013CA Talleres IITalleres CordobaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy61
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com