
Cristian Olivera là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.644Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1644Phút/bàn
20/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 19 | 1.506 | 1 | 0 | 2 | 34 | 19 | 84% | 46% | 4 | 0 | 6,62 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 57% | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.506 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/494 (84%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 21/76 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/202 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 90
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 6/10 | V | 5,70 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/27 | 2 | 4/9 | — | 6,49 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 24/30 | 1 | 6/17 | V | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/19 | 0 | 2/11 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 3/10 | V | 6,60 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/24 | 1 | 3/8 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2020 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 22/11/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Grêmio - RS | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Los Angeles FC | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 03/08/2023 | Almeria | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/07/2023 | CA Boston River | Almeria | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Almeria | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CA Penarol | Almeria | Cho mượn | — |
| 27/04/2021 | Almeria | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Rentistas | Almeria | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/04/2019 | Rentistas U19 | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2018 | Defensor Sporting U19 | Rentistas U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực35