Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Medina

Botafogo - RJTiền vệARG
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Cristian Medina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
27Đá chính
2.287Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1143Phút/bàn
8/39Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23201.63610128689%57%416,49
Copa Sudamericana2026—7654310011285%60%006,85
Copa do Brasil2026—211080000090%53%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.636 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/28
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
14/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
616/690 (89%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
27/49 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
19
Phá bóng
26
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/155 (57%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 49
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/312 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/84 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0350011013/1323/3—6,41
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-1770120224/2817/9—7,44
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2570000114/1713/4—6,24
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2770021129/3515/8—6,34
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-012001106/600/2—6,64
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-324000018/80——5,87
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3630000036/3934/7—6,40
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0740000041/4803/6—6,59
17/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1720000145/4703/5—6,68
14/08/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 1-6640000021/2511/3—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201917350 nghìn €
04/12/201917500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
07/02/202118450 nghìn €
10/06/2021196,0 triệu €
19/10/2021196,0 triệu €
23/05/2022195,5 triệu €
05/09/2022204,5 triệu €
25/10/2022204,5 triệu €
03/07/2023215,0 triệu €
03/10/2023218,5 triệu €
18/12/2023218,5 triệu €
10/03/2024219,0 triệu €
11/06/20242210,0 triệu €
29/09/20242213,0 triệu €
12/12/20242212,0 triệu €
01/04/20252210,0 triệu €
01/06/2025238,0 triệu €
16/12/2025239,0 triệu €
25/05/2026239,0 triệu €
27/09/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026Estudiantes La PlataBotafogo - RJChuyển nhượng 0.085M €—
17/01/2025Boca JuniorsEstudiantes La PlataHết hạn mượn 14.6M €14,6 triệu €
31/08/2020Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2019Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com