Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Costinel Andrei Tofan

ArgesHậu vệROU
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Costinel Andrei Tofan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10976100012066%50%206,29
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/281 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/63 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
40
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/72 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Costinel Andrei Tofan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2900010017/2126/10—6,30
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1900040133/5115/9—6,04
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3900010023/3404/4—5,74
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1900000131/4025/6—6,71
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-11001001/200/2—6,56
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-160001009/1806/11V6,26
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1900000031/4101/6—6,27
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-090002004/1123/10—6,69
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900010027/4133/8—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20151950 nghìn €
15/12/20162075 nghìn €
06/06/20172075 nghìn €
17/12/201721100 nghìn €
15/06/201821125 nghìn €
25/12/201822200 nghìn €
20/06/201922200 nghìn €
20/12/201923175 nghìn €
04/08/202024250 nghìn €
17/12/202024250 nghìn €
20/03/202124350 nghìn €
02/06/202124400 nghìn €
21/12/202125500 nghìn €
02/06/202225500 nghìn €
29/09/202226550 nghìn €
20/12/202226550 nghìn €
14/06/202326550 nghìn €
12/12/202327400 nghìn €
29/05/202427350 nghìn €
08/12/202428250 nghìn €
15/06/202528200 nghìn €
18/12/202529100 nghìn €
26/03/202629150 nghìn €
07/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com