Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Costantino Favasuli

NapoliTiền vệITA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Costantino Favasuli là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Tiểu sử Costantino Favasuli

Costantino Favasuli là tiền vệ của câu lạc bộ Napoli, quốc tịch Italy, 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 94 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,72, gồm 2 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €. Cầu thủ chuyển đến Napoli từ Catanzaro vào ngày 18/08/2026 với phí 1,0 triệu €. Chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—20620013394%70%006,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—103200000100%57%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Costantino Favasuli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-0450000027/3101/4—6,62
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-117002205/522/3—6,56
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0450111213/1435/7—7,29
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-132000005/524/7—6,30
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Avs ComoB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A@ GenoaT 2-0dự bị00000—0———
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hy LạpT 1-016001103/312/5V6,40
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ LuxembourgT 1-0670000027/282——6,70
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0900100231/3512/8—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319200 nghìn €
26/12/202319450 nghìn €
02/06/202420450 nghìn €
22/12/202420500 nghìn €
16/03/202520800 nghìn €
01/06/2025211,4 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
16/03/2026213,0 triệu €
03/06/2026224,0 triệu €
21/09/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026CatanzaroNapoliChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/07/2025FiorentinaCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2025BariFiorentinaCho mượn—
04/07/2024FiorentinaBariChuyển nhượng—
29/06/2024TernanaFiorentinaCho mượn—
04/08/2023FiorentinaTernanaChuyển nhượng—
30/06/2023Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2021Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SegatoFiorentina YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com