
Conrad Azong là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo F91 Dudelange.
Tiểu sử Conrad Azong
Conrad Azong là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ F91 Dudelange, mang quốc tịch Germany và sinh ngày 27/03/1993, hiện 33 tuổi. Ở Luxembourg National Division, cầu thủ có 1 trận ra sân với 101 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Racing Union Luxemburg sang F91 Dudelange; chiều cao 190 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 1 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | B 1-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/11/2014 | 21 | — |
| 26/07/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/10/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | 26 | — |
| 30/08/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/01/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing Union Luxemburg | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UNA Strassen | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Progres Niedercorn | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Sportfreunde Lotte | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Oldenburg | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB Oldenburg II | VfL Oldenburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | VfB Oldenburg | VfB Oldenburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Holstein Kiel II | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/11/2014 | Free Player | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Victoria Hamburg | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2013 | Hannover 96 Am | SC Victoria Hamburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | St. Pauli U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Niendorfer TSV U17 | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |