
VfL Oldenburg
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Thilo Popken | Thủ môn | 27 |
| 11 | Jannik·Schoon | Thủ môn | — |
| 27 | Son Schwarze | Thủ môn | — |
| 2 | Tassilo Thiele | Hậu vệ | — |
| 4 | Leon Walles | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Hanno-Helmut Kühlke | Hậu vệ | — |
| 10 | Nico Gereke | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Carsten Abbes | Hậu vệ | — |
| 22 | Justin Tjardes | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Julian Dwertmann | Tiền vệ | — |
| 4 | Simon Wollesen | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Thomas Mennicke | Tiền vệ | 35 |
| 5 | Alex Chiarodia | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Lennart Blomer | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Matthias Goosmann | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Abdallah Remmou | Tiền vệ | — |
| 13 | Fynn Luca·Friedrichs | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Lennart Guthoff | Tiền vệ | — |
| 16 | Jannes Vehrenkamp | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Mika Nienaber | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Andrik Zohrabian | Tiền vệ | 31 |
| 25 | Mathias Comes | Tiền vệ | — |
| 26 | Moritz Brinkmann | Tiền vệ | — |
| — | Abdoulie Dabo | Tiền đạo | — |
| 5 | Viktor Appiah | Tiền đạo | — |
| 9 | Tade Niehues | Tiền đạo | 23 |
| 16 | Awrdekhan Ordi·Kheder | Tiền đạo | — |
| 18 | Pascal Richter | Tiền đạo | 30 |
| 24 | Andre Jadtke | Tiền đạo | 39 |
| — | Luca Mittelstadt | Không rõ | 27 |
| — | Osita Henry Chikere | Không rõ | 35 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình VfL Oldenburg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình VfL Oldenburg có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 29,1.
- Ai là HLV và sân nhà của VfL Oldenburg?
- HLV trưởng là Julian Kersting (GER); sân nhà Sportpark Osternburg tại Oldenburg, sức chứa 3.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).