
Connor Metcalfe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
865Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 427 | 0 | 0 | 1 | 13 | 4 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 5,97 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 74% | 46% | 0 | 0 | 6,79 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/128 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/78 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 1/8 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 3/11 | — | 6,99 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 1 | 2/8 | — | 7,27 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/33 | 1 | 3/8 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 6/8 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 15/23 | 2 | 2/6 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,97 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực50