
Connor Chapman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.737Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 19 | 1.737 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 53% | 4 | 0 | 6,64 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.737 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 930/1070 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/147 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/105 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/3 | — | 5,50 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 3/6 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/77 | 0 | 2/5 | — | 7,08 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 66/74 | 0 | 3/4 | — | 7,11 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 5/10 | V | 6,52 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 3/5 | V | 5,64 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |