
Coli Saco là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,31 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 6 | 3 | 257 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,88 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/168 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 39/43 | 2 | 11/17 | — | 7,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Napoli | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | US Casertana 1908 | Napoli | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Napoli | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Yverdon | Napoli | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | Napoli | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bari | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Napoli | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ancona | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Napoli | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Vercelli | Napoli | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Napoli U20 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2021 | Free Player | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Milan U20 | Free Player | Trở lại | — |
| 03/10/2020 | Sochaux U19 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Free Player | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Centre de Formation de Football de Paris | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |