
Cletus Nombil là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Zlín.
Tiểu sử Cletus Nombil
Cletus Nombil là tiền vệ của FC Zlín, mang quốc tịch Ghana và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận tại VĐQG Séc với tổng 744 phút thi đấu. Anh cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 744 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 67% | 1 | 0 | 6,16 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/261 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/87 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 4/4 | — | 6,02 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 6/9 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 7/10 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 5 | 8/12 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 7 | 10/13 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 4 | 6/11 | V | 5,95 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/48 | 2 | 6/11 | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/36 | 6 | 10/13 | — | 6,62 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/3 | — | 6,94 |