
Clayton Fernandes Silva
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Clayton Fernandes Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,73 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/09/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Rio Ave | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Rio Ave | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Vasco da Gama Saf - RJ | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Casa Pia AC | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 25/07/2022 | Vila Nova | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Coritiba SAF - PR | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 17/02/2022 | Vila Nova | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2021 | Globo FC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Guarany SC | Globo FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | EC Juventude B | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Clube Esportivo Lajeadense (RS) U20 | EC Juventude B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh22
- Thể lực41