
Claudiu Micovschi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.
Tiểu sử Claudiu Micovschi
Claudiu Micovschi là tiền đạo của Arges, quốc tịch Romania, sinh ngày 19/05/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 180 cm, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 317 phút thi đấu, trong đó 8 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Sự kiện chuyển nhượng gần nhất là 'Hết hạn mượn' từ FC Rapid 1923 đến Arges vào 12/01/2026, phí 40 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 68% | 61% | 0 | 0 | 6,42 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/90 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/39 | 1 | 6/7 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | FC Rapid 1923 | Arges | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC UT Arad | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | FC Rapid 1923 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Avellino | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Avellino | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Avellino | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Genoa | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reggina | Genoa | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | Genoa | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Avellino | Genoa | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Genoa | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | CS Luceafarul Oradea U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Chievo Youth | CS Luceafarul Oradea U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | CS Luceafarul Oradea U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực35