Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Ramírez

MoqueguaTiền vệPER
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Claudio Ramírez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
4Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—23371700010174%42%706,29
Copa de la Liga2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/263 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/42 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/91 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 44
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 0-2450000011/1512/5V5,81
21/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-4300000010/1203/5V5,60
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 1-27000018/811/2—6,10
06/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2780011232/3502/4—6,66
30/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoT 2-032000005/602/4—6,88
17/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-121000014/500/3V6,20
10/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-2260000018/2112/8V6,05
03/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 0-045001006/1111/4V6,35
27/07/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-027000006/1001/3—6,49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com