
Clarke Odour
Tiền vệKEN
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Clarke Odour là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lesotho | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Lesotho | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 4/7 | — | 6,13 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 2/6 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 3/9 | — | 6,42 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 6/14 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Grimsby Town | Bradford City | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Bradford City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barnsley | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hartlepool United | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Barnsley | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Leeds United U23 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực33