Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chuba Akpom

Ipswich TownTiền đạoENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Chuba Akpom là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211191015388%63%007,18
Ngoại hạng Anh2026-2027—501091003172%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chuba Akpom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-312000005/614/5—6,48
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-119001001/103/3—6,58
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-19001004/502/5—6,31
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-429101104/401/2—7,15
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-545101104/601/5—7,06
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leicester CityT 3-1900142111/1326/9—7,21
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-124000002/414/10—6,45
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0dự bị00000—0———
29/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 2-28000013/401/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201317250 nghìn €
11/02/2015191,0 triệu €
23/09/2015191,0 triệu €
19/04/2016201,0 triệu €
31/07/2016201,0 triệu €
26/02/2017211,0 triệu €
27/06/2017211,0 triệu €
01/01/2018221,0 triệu €
02/06/2018221,2 triệu €
06/12/2018231,2 triệu €
06/02/2019231,5 triệu €
20/05/2019233,0 triệu €
17/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
03/08/2020243,2 triệu €
14/10/2020253,5 triệu €
09/03/2021253,2 triệu €
29/06/2021253,2 triệu €
31/10/2021263,2 triệu €
08/06/2022263,2 triệu €
26/10/2022272,8 triệu €
23/03/2023277,0 triệu €
31/05/20232712,0 triệu €
14/12/20232812,0 triệu €
30/05/20242812,0 triệu €
13/10/20242910,0 triệu €
16/12/2024298,0 triệu €
02/06/2025297,0 triệu €
02/12/2025306,0 triệu €
02/03/2026305,0 triệu €
27/05/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AjaxIpswich TownHết hạn mượn 9.3M €9,3 triệu €
29/06/2026Ipswich TownAFC AjaxCho mượn—
09/08/2025AFC AjaxIpswich TownChuyển nhượng—
29/06/2025LOSC LilleAFC AjaxCho mượn—
01/02/2025AFC AjaxLOSC LilleChuyển nhượng—
15/08/2023MiddlesbroughAFC AjaxHết hạn mượn 12.3M €12,3 triệu €
29/06/2022PAOK SalonikiMiddlesbroughCho mượn—
24/08/2021MiddlesbroughPAOK SalonikiChuyển nhượng—
18/09/2020PAOK SalonikiMiddlesbroughHết hạn mượn 4.32M €4,3 triệu €
02/08/2018ArsenalPAOK SalonikiHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2018Sint-TruidenseArsenalCho mượn—
30/01/2018ArsenalSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/05/2017Brighton Hove AlbionArsenalCho mượn—
29/01/2017ArsenalBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2016Hull CityArsenalCho mượn—
03/08/2015ArsenalHull CityChuyển nhượng—
30/06/2015Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/05/2015Nottingham ForestArsenal U21Cho mượn—
25/03/2015Arsenal U21Nottingham ForestChuyển nhượng—
23/03/2014Coventry CityArsenal U21Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com