
Chuba Akpom là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,18 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 109 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 7,06 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 11/13 | 2 | 6/9 | — | 7,21 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |