
Christopher Schepp
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Christopher Schepp là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Drochtersen/Assel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 935 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 935 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 5/9 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,36 |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 2 | 7/18 | — | 7,65 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | B 1-2 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 7,95 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 5/12 | — | 7,68 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 2-5 | 29 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2020 | 20 | — |
| 28/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havelse | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Rot-Weiss Oberhausen | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Meppen | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arminia Bielefeld | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SV Meppen | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 12/08/2023 | Arminia Bielefeld | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | TuS Blau-Weiss Lohne | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | SC Verl | TuS Blau-Weiss Lohne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blau-Weiß Lohne U19 | SC Verl | Chuyển nhượng | — |