
Christoph Kobald là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 43% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 87% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/325 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/71 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 1/7 | — | 8,02 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 4/6 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 3/7 | — | 5,89 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/49 | 0 | 0/2 | V | 5,89 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/5 | — | 5,45 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 2 | 7/8 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 4/11 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 3/5 | — | 7,19 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 4/12 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/03/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2018 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | SC Ritzing | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Young Violets Austria Wien | SC Ritzing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SC Ritzing | Young Violets Austria Wien | Cho mượn | — |
| 17/03/2016 | Young Violets Austria Wien | SC Ritzing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2007 | Admira Wacker II | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Perchtoldsdorf Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực54