
Christian Witzig là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
845Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
845Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 761 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 74% | 30% | 1 | 0 | 6,38 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/210 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/71 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 1 | 1/3 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/17 | 3 | 3/10 | — | 7,60 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/14 | 2 | 2/7 | — | 6,67 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/25 | 1 | 3/12 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 5/8 | — | 6,16 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 25/29 | 2 | 4/9 | — | 6,43 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực35