
Christian Montes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Aviles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 643 | 3 | 0 | 3 | 14 | 5 | 79% | 53% | 2 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/264 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 39/43 | 3 | 4/8 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/5 | V | 6,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/38 | 3 | 5/9 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 28/38 | 2 | 6/8 | V | 8,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 5/12 | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 2 | 4/7 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 1 | 3/6 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tenerife | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Union Espanola | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Eldense | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unionistas de Salamanca CF | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Omonia Nicosia FC | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Nea Salamis | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | Omonia Nicosia FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | CF Badalona | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Omonia Nicosia FC | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Sporting de Gijon B | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Union Langreo | Sporting de Gijon B | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Sporting de Gijon B | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Lealtad | Sporting de Gijon B | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Sporting de Gijon B | CD Lealtad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực36