
Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira
Mang quốc tịch Brazil và 26 tuổi, Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira chơi ở vị trí hậu vệ cho FC Otelul Galati. Mùa 2026-2027, anh ra sân 3 lần tại Romanian Super Liga với tổng 270 phút và điểm trung bình 6,51. Anh thuận chân trái và được chuyển đến FC Otelul Galati từ Gil Vicente ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/104 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/5 | — | 6,16 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 3/5 | — | 6,97 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 4/4 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/34 | 0 | 2/6 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/6 | V | 6,37 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/9 | — | 5,63 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 4/11 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gil Vicente | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Oliveirense | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Coritiba FC B | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Parana PR | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Coritiba FC B | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | North Texas SC | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | Coritiba FC B | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Coritiba PR U20 | Coritiba FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gremio FBPA U20 | Coritiba PR U20 | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Coritiba PR U20 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực37