Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Doidge

Newport CountyTiền đạoWAL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Christian Doidge là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
631Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—8855020210242%41%106,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11730002070%53%006,35
Cúp EFL2026-2027—1080001050%28%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/88 (42%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/142 (41%)
Không chiến thắng / thua
48 / 69
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Doidge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedT 1-09000000/10——6,49
07/10/2026Cúp EFLvs Plymouth ArgyleH 2-28001001/202/7—6,43
03/10/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 0-083002008/1318/15—6,44
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 2-190101127/20113/38—7,69
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 0-086001003/10011/21—6,42
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownH 1-189103109/17110/25—7,38
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversH 2-254002013/503/9V6,59
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 3-574021025/1018/23—7,00
15/08/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-065000002/1206/11—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201826750 nghìn €
19/08/201926750 nghìn €
04/02/202027650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
20/07/2020271,0 triệu €
17/01/2021281,1 triệu €
27/06/202128900 nghìn €
30/12/202129800 nghìn €
26/06/202229700 nghìn €
12/12/202230500 nghìn €
21/03/202330450 nghìn €
25/06/202330350 nghìn €
04/12/202331300 nghìn €
26/06/202431200 nghìn €
26/09/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Forest Green RoversNewport CountyChuyển nhượng—
30/01/2024HibernianForest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2023KilmarnockHibernianCho mượn—
30/08/2022HibernianKilmarnockChuyển nhượng—
30/06/2019Forest Green RoversHibernianHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
05/01/2019Bolton WanderersForest Green RoversCho mượn—
30/08/2018Forest Green RoversBolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2016Dagenham RedbridgeForest Green RoversChuyển nhượng—
13/03/2015DartfordDagenham RedbridgeCho mượn—
15/01/2015Dagenham RedbridgeDartfordChuyển nhượng—
14/08/2014CarmarthenDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
03/01/2013Barry Town UnitedCarmarthenChuyển nhượng—
31/10/2011AFC CroesyceiliogBarry Town UnitedChuyển nhượng—
30/06/2010Cwmbran CelticAFC CroesyceiliogChuyển nhượng—
30/06/2009Free playerCwmbran CelticChuyển nhượng—
30/06/2006Southampton (Youth)Bristol Rovers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com