
Christ Afalna
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Christ Afalna là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al-Jahra.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Christ Afalna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/7 | V | 6,32 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 2/9 | — | 6,56 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/7 | — | 6,48 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 3/5 | — | 6,74 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/8 | — | 6,16 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật46
Tư duy46
Sức mạnh36
Thể lực39