
Chris Kablan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 55% | 1 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/4 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/5 | V | 5,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Akritas Chloraka | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Free Player | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lausanne Sports | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2023 | SK Beveren | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Real Salt Lake | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 03/05/2022 | SK Beveren | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Thun | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kriens | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Luzern U21 | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kriens | FC Luzern U21 | Cho mượn | — |
| 18/09/2013 | FC Luzern U21 | Kriens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh62
- Thể lực55