Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chouaib Debbih

BiskraTiền vệALG
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chouaib Debbih là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Biskra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4217900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/201825175 nghìn €
05/12/201825150 nghìn €
08/06/201926125 nghìn €
05/12/201926150 nghìn €
13/08/202027200 nghìn €
16/02/202128300 nghìn €
20/07/202128375 nghìn €
01/01/202229450 nghìn €
19/06/202229425 nghìn €
26/07/202330350 nghìn €
01/02/202431250 nghìn €
25/06/202431250 nghìn €
02/01/202532250 nghìn €
25/06/202532200 nghìn €
05/08/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025USM KhenchelaBiskraChuyển nhượng—
04/02/2024MC AlgerUSM KhenchelaChuyển nhượng—
02/07/2022CS ConstantineMC AlgerChuyển nhượng—
24/08/2021AS Ain MlilaCS ConstantineChuyển nhượng—
18/07/2019ES SetifAS Ain MlilaHết hạn mượn—
30/06/2018AS Ain MlilaES SetifHết hạn mượn—
30/06/2016A Bou SaâdaAS Ain MlilaChuyển nhượng—
14/01/2016CRB Aïn FakrounA Bou SaâdaHết hạn mượn—
30/06/2015CA BatnaCRB Aïn FakrounChuyển nhượng—
30/06/2012AS Ain MlilaCA BatnaHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com