
Choe Kum-Ok là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).
Tiểu sử Choe Kum-Ok
Choe Kum-Ok là tiền vệ, hiện thi đấu cho Naegohyang (nữ), quốc tịch Triều Tiên, 25 tuổi và sinh ngày 23/02/2002. Cầu thủ cao 170 cm. Mùa 2026, Choe Kum-Ok có 5 trận ra sân với 152 phút, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo. Ở OCA Women's Asian Games, cầu thủ có 5 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 nữ FIFA | 2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
| Asiad (nữ) | — | — | 5 | 0 | 152 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 nữ FIFA · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Asiad (nữ) · 5 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Cúp C1 nữ FIFA | vs Auckland United (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 5/9 | — | 6,77 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Suwon FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 7,88 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs TP.HCM (nữ) | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 5/9 | — | 7,38 |