
Cho Gue-sung là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
690Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 571 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 64% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 57% | 85% | 0 | 0 | 7,32 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 11% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/105 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/101 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sint-Truidense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 5/5 | — | 6,75 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 7,89 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 6/14 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/12 | 4 | 8/19 | — | 7,58 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |