Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chico Kim

Mirassol - SPTiền vệBRA
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chico Kim là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1243740004189%50%106,59
Copa Libertadores2026—321430001085%65%106,39
Copa do Brasil2026—211160001076%58%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/282 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/75 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/52 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chico Kim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0110000014/1411/4—6,85
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1450000018/2011/2V6,60
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1570000016/1813/5—6,32
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0900010061/6646/10—7,20
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-29000313101/10905/11—7,20
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-18000005/601/1—6,27
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2110000018/2123/3—6,20
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-045000019/1102/6V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152450 nghìn €
10/09/201524150 nghìn €
14/12/201524300 nghìn €
29/10/201726400 nghìn €
06/12/201726400 nghìn €
17/02/201927300 nghìn €
26/11/201928300 nghìn €
08/09/202029400 nghìn €
08/02/202129650 nghìn €
08/04/202129600 nghìn €
27/05/202130600 nghìn €
16/12/202130600 nghìn €
05/04/202230600 nghìn €
18/08/202231600 nghìn €
13/11/202231600 nghìn €
17/07/202332450 nghìn €
26/11/202332350 nghìn €
17/04/202432350 nghìn €
26/11/202433300 nghìn €
05/06/202534250 nghìn €
09/12/202534200 nghìn €
25/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com