Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Zhechao

Wuhan Three TownsTiền vệCHN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Chen Zhechao là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Tiểu sử Chen Zhechao

Chen Zhechao là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Three Towns, mang quốc tịch China. Anh hiện 31 tuổi, cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh có 21 trận ra sân với 1150 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 5,63. Anh có 20 trận tại Siêu hạng Trung Quốc, ghi 1 bàn, và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Anh chuyển đến Wuhan Three Towns từ Meizhou Hakka ngày 19/01/2025, giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.150Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1150Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20111.0651008179%42%305,91
Cúp FA Trung Quốc2026—118500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/390 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
23/55 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
15
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/112 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 54
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Zhechao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1100000—0—V—
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-24001007/80——6,10
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-113000004/401/3—6,11
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3230000015/1913/7—5,92
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20152075 nghìn €
19/06/20162175 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
04/03/20172150 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
11/03/20182250 nghìn €
04/06/201823100 nghìn €
08/12/201823100 nghìn €
04/09/201924125 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
25/12/202025125 nghìn €
22/08/202126125 nghìn €
16/01/202226125 nghìn €
12/01/202327125 nghìn €
25/06/202328150 nghìn €
13/12/202328125 nghìn €
03/06/202429125 nghìn €
10/12/202429150 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
16/12/202530125 nghìn €
07/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Meizhou HakkaWuhan Three TownsChuyển nhượng—
18/03/2022Shandong TaishanMeizhou HakkaChuyển nhượng—
30/12/2020Guangzhou City(2011-2023)Shandong TaishanCho mượn—
20/01/2020Shandong TaishanGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/07/2019Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
31/01/2019Shandong TaishanShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
13/07/2017Shandong TaishanShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
31/12/2015Oriental DragonShandong TaishanChuyển nhượng—
30/12/2015SCU TorreenseOriental DragonCho mượn—
31/07/2015Oriental DragonSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2015SacavenenseOriental DragonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com