
Chema Núñez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Tiểu sử Chema Núñez
Chema Núñez là tiền vệ của câu lạc bộ Real Murcia, quốc tịch Spain, hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/09/1997, cao 174 cm và nặng 64 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ ra sân 7 trận với 245 phút thi đấu và điểm trung bình 4,67. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Stal Mielec đến Real Murcia. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 30% | 1 | 0 | 4,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/173 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 1/13 | — | 5,20 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/4 | V | 6,50 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | — | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/10/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stal Mielec | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Northeast United FC | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Antequera CF | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Real Union | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Albacete Balompié SAD | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Betis B | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Albacete Balompié SAD | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Almeria | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Albacete Balompié SAD | Almeria | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Almeria | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Coria CF Juvenil A | Almeria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực32