Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheikhou Kouyaté

Tiền vệSEN
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cheikhou Kouyaté là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SEN.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheikhou Kouyaté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ TogoH 0-06500000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Nam SudanT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 600 nghìn €2010: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/200919600 nghìn €
25/02/2010202,0 triệu €
27/07/2010203,0 triệu €
27/12/2010213,0 triệu €
04/01/2012224,0 triệu €
16/06/2012225,0 triệu €
08/01/2013236,5 triệu €
24/06/2013237,5 triệu €
09/02/2014247,0 triệu €
27/06/2014247,0 triệu €
11/08/2014247,0 triệu €
11/02/2015259,0 triệu €
30/06/20152511,0 triệu €
08/02/20162611,0 triệu €
31/07/20162612,0 triệu €
19/02/20172712,0 triệu €
27/06/20172712,0 triệu €
01/01/20182812,0 triệu €
27/05/20182812,0 triệu €
12/08/20182810,0 triệu €
18/12/20182810,0 triệu €
12/06/20192910,0 triệu €
09/12/20192910,0 triệu €
07/04/2020308,0 triệu €
12/10/2020308,0 triệu €
17/03/2021318,0 triệu €
07/06/2021316,0 triệu €
22/12/2021324,0 triệu €
14/06/2022324,0 triệu €
02/11/2022323,0 triệu €
19/06/2023332,0 triệu €
18/12/2023331,0 triệu €
26/05/2024341,0 triệu €
14/09/202535200 nghìn €
28/12/202536150 nghìn €
08/04/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/05/2026Free playerRetiredTự do—
26/01/2026AmedsporFree playerTrở lại—
11/09/2025—AmedsporChuyển nhượng—
30/06/2024Nottingham ForestFree playerTrở lại—
12/08/2022Crystal PalaceNottingham ForestChuyển nhượng—
01/08/2018West Ham UnitedCrystal PalaceHết hạn mượn 10.7M €10,7 triệu €
30/06/2014AnderlechtWest Ham UnitedHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2009KV KortrijkAnderlechtCho mượn—
31/07/2008AnderlechtKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2008RWDM Brussels FC (-2014)AnderlechtChuyển nhượng—
31/12/2007FC Brüssel U19RWDM Brussels FC (-2014)Chuyển nhượng—
30/06/2006ASC YeggoFC Brüssel U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
  • Kỹ thuật39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com