
Cheikhou Kouyaté
Tiền vệSEN
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Cheikhou Kouyaté là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Togo | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2009 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/02/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/07/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 23 | 6,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 23 | 7,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 24 | 7,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 11,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 26/01/2026 | Amedspor | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | — | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nottingham Forest | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2022 | Crystal Palace | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | West Ham United | Crystal Palace | Hết hạn mượn 10.7M € | 10,7 triệu € |
| 30/06/2014 | Anderlecht | West Ham United | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2009 | KV Kortrijk | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | Anderlecht | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RWDM Brussels FC (-2014) | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FC Brüssel U19 | RWDM Brussels FC (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ASC Yeggo | FC Brüssel U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực57
- Kỹ thuật39