
Cheick Mamadou Diabate
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Cheick Mamadou Diabate là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Tiểu sử Cheick Mamadou Diabate
Cheick Mamadou Diabate là hậu vệ của Wolfsberger AC, quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 01/01/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Diabate có 6 trận ra sân tại Bundesliga Áo và Austrian Cup với 471 phút thi đấu, điểm trung bình 5,59. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/02/2024, khi chuyển từ Maccabi Petah Tikva FC sang Wolfsberger AC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,71 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/230 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/69 | 3 | 6/9 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/32 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 4/8 | V | 6,48 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 2/4 | — | 7,34 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 4/13 | — | 6,63 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |