
Charles Sagoe Jr là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.171Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
723Phút/bàn
13/52Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.081 | 3 | 0 | 8 | 52 | 13 | 79% | 49% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.081 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 13/52
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 60/124
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 555/699 (79%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 18/62 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/45 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 153/311 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 144 / 144
- Bị tước bóng
- 54
- Mất quyền kiểm soát
- 395
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/35 | 3 | 7/17 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/25 | 2 | 7/15 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/10 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 7/14 | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/24 | 3 | 7/17 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 4/10 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 29/38 | 1 | 5/11 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 3/9 | — | 5,71 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/38 | 4 | 8/12 | — | 7,60 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 2 | 8/17 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Arsenal U21 | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Shrewsbury Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Arsenal U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Swansea City | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Arsenal U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Fulham (Youth) | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |