
Chanathip Songkrasin
33Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Chanathip Songkrasin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Tiểu sử Chanathip Songkrasin
Chanathip Songkrasin là tiền vệ người Thailand, hiện thi đấu cho BG Pathum United và đang 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/10/1993, cao 163 cm, nặng 55 kg và thi đấu được bằng cả hai chân. Trong mùa 2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 838 phút, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo. Ở Cúp châu Á, cầu thủ có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, cao nhất đạt 2,4 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
897Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
897Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 318 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 267 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 89% | 45% | 0 | 0 | 7,33 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 318 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/68 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 3-0 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 24/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 7/12 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 4/7 | — | 7,02 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 2 | 7/13 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/42 | 3 | 6/11 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/07/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,9 triệu € |
| 28/01/2021 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/02/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực43