Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chak Traore

Partizan BelgradeTiền vệCIV
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Chak Traore là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—6218610011379%56%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/67 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chak Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-113000000/300/1—6,29
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-113000004/701/2—6,36
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-3450020011/1624/6—6,01
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 0-1650010219/2005/9—6,55
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiT 2-12010000—0——7,65
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiT 3-0610000—0——7,50
03/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2250010115/1915/10—6,24
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ UNA StrassenT 1-06200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318500 nghìn €
19/12/2023181,5 triệu €
02/06/2024191,5 triệu €
18/12/2024191,3 triệu €
18/06/2025201,0 triệu €
11/11/202520700 nghìn €
25/05/202621700 nghìn €
17/09/202621900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Milan FuturoPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024AC MilanMilan FuturoChuyển nhượng—
29/06/2024PalermoAC MilanCho mượn—
31/01/2024AC MilanPalermoChuyển nhượng—
30/06/2023AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
30/08/2021Parma U19AC Milan U20Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/08/2020Parma U20Parma U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Parma PrimaveraParma U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com