
Chafik Abbas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Tiểu sử Chafik Abbas
Chafik Abbas là tiền vệ quốc tịch France, 28 tuổi, sinh ngày 17/06/1998, khoác áo Heracles Almelo. Thân hình gồm chiều cao 174 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, Chafik Abbas có 10 trận, 701 phút, 1 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 12/07/2026, khi hết hạn mượn từ Cannes AS với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
791Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
18/34Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 791 | 2 | 0 | 5 | 34 | 18 | 72% | 36% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/34
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/241 (72%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 25/101 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/79 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 45
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 90 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 21/29 | 1 | 5/12 | — | 8,78 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 24/33 | 0 | 1/6 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 22/30 | 0 | 1/9 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 76 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 18/25 | 1 | 3/9 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 4/10 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 4 | 4 | 7 | 28/37 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/09/2019 | 33 | — |
| 07/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
| 01/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cannes AS | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 11/08/2024 | Chasselay M.D. Azergues | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | US Sainte-Anne de Vertou | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Malo | US Sainte-Anne de Vertou | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Free Player | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Guingamp B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Saint Malo | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2020 | Cholet | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Chamois Niortais FC II | Cholet | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SO Cholet Jugend | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |