
Cesar Rigamonti
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Cesar Rigamonti là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
92Cứu thua
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 92 | 9 | 17 | 65% | 81% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 92
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/814 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 201/471 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 19/33 | 1 | 1/1 | V | 7,95 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/34 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 22/38 | 0 | — | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | — | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | — | — | 6,87 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | — | — | 7,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/35 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | — | — | 7,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/40 | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2009 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/05/2010 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/11/2012 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/02/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/04/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Palestino | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Central Cordoba SDE | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Belgrano | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Velez Sarsfield | Belgrano | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Belgrano | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng 0.085M € | 85 nghìn € |
| 29/06/2017 | Quilmes | Belgrano | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Belgrano | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Sarmiento Junin | Belgrano | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | Belgrano | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Banfield | Belgrano | Cho mượn | — |
| 14/07/2014 | Belgrano | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sportivo Belgrano | Belgrano | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | Belgrano | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Belgrano U20 | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 172
- Chỉ số 241
- Chỉ số 461
- Chỉ số 365