
César Bernardo Dutra
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
César Bernardo Dutra là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 23 | 3 | 7 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 3 | 64% | 50% | 0 | 0 | 5,92 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/152 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/66 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/95 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Copa de la Liga | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 17/31 | 0 | 1/1 | V | 5,96 |
| 25/03/2026 | Copa de la Liga | vs Colo Colo | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 21/03/2026 | Copa de la Liga | @ Huachipato | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/02/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/09/2024 | 0 | — |
| 07/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 07/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | D. Concepcion | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boavista FC | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2024 | Free Player | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Boavista FC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2022 | Bahia - BA | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2017 | Ferroviaria SP | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Flamengo - RJ | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ponte Preta | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | Flamengo - RJ | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 27/02/2011 | CR Flamengo (RJ) U20 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 01/12/2009 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |