
César Bernardo Dutra
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
César Bernardo Dutra là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Deportes Limache.
Tiểu sử César Bernardo Dutra
César Bernardo Dutra, 34 tuổi, là thủ môn mang quốc tịch Brazil, hiện khoác áo Deportes Limache. Cao 194 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, trong 11 trận ra sân với 990 phút, thủ môn này có 26 lần cứu thua, gồm 23 lần tại VĐQG Chile và 3 lần tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2019). Hợp đồng đến 30/12/2026, còn lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 07/09/2026, từ D. Concepcion đến Deportes Limache.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 23 | 3 | 7 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 3 | 64% | 50% | 0 | 0 | 5,92 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/152 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/66 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/95 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Copa de la Liga | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 17/31 | 0 | 1/1 | V | 5,96 |
| 25/03/2026 | Copa de la Liga | vs Colo Colo | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 21/03/2026 | Copa de la Liga | @ Huachipato | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | — | — | 6,02 |