
Cedric Goncalves là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Tiểu sử Cedric Goncalves
Cedric Goncalves là tiền vệ 33 tuổi của câu lạc bộ Cannes AS, quốc tịch France. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 855 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo tại National Pháp, điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2016), và hợp đồng đến 29/06/2027. Lịch sử chuyển nhượng ghi nhận AS Saint-Priest sang Frejus Saint Raphael ngày 22/11/2017, rồi Frejus Saint Raphael sang Angouleme Charente FC ngày 06/07/2019, đều theo dạng hết hạn mượn. Cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/512 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/94 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/91 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/57 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/46 | 3 | 4/9 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 57/64 | 1 | 4/9 | — | 7,35 |
| 11/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 2 | 10/12 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/65 | 0 | 1/9 | V | 7,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/49 | 3 | 6/13 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/57 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/53 | 4 | 5/13 | — | 6,72 |