Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cecilia Marcos

Real Sociedad (nữ)Tiền vệESP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cecilia Marcos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—764493006484%56%106,87
UEFA EL W2026-2027—2218000100——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21871000060%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cecilia Marcos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)T 2-1881022215/1914/6—7,65
05/10/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 1-0610010126/2925/9—6,37
01/10/2026UEFA EL Wvs Hearts (nữ)T 4-09001000—0———
26/09/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 3-5902022029/3505/9—8,52
24/09/2026UEFA EL W@ Hearts (nữ)H 0-09000000—0———
19/09/2026La Liga (nữ)@ Badalona (nữ)H 0-0660000021/2913/5—6,23
13/09/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)H 1-1450010019/1923/6—6,35
08/09/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)B 2-3320000014/1803/6—6,39
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-117000003/502/2—6,59
29/08/2026La Liga (nữ)vs DUX Logrono (nữ)B 0-2670000226/2837/12V6,55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com