Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cauly Oliveira Souza

São Paulo - SPTiền vệBRA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Cauly Oliveira Souza là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.098Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1098Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—15970511012582%48%006,52
Copa Sudamericana2026—532590003082%42%006,57
Copa do Brasil2026—221340003290%21%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/369 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/41 (31%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/74 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/109 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/52 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cauly Oliveira Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2450011015/2013/4—6,18
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1760031157/6914/7—6,32
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Copa Sudamericana@ BolivarH 1-17000000/100/1—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20141850 nghìn €
05/11/201419150 nghìn €
06/03/201519200 nghìn €
30/06/201519250 nghìn €
07/02/201620275 nghìn €
13/07/201620275 nghìn €
07/10/201621325 nghìn €
09/02/201721375 nghìn €
13/06/201721400 nghìn €
16/10/201722600 nghìn €
21/01/201822700 nghìn €
18/06/2018221,0 triệu €
07/01/2019231,0 triệu €
11/06/2019231,0 triệu €
01/10/2019241,5 triệu €
16/12/2019241,5 triệu €
08/03/2020241,7 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
20/12/2020252,0 triệu €
16/06/2021252,3 triệu €
07/12/2021262,3 triệu €
30/05/2022262,0 triệu €
27/11/2022272,5 triệu €
06/04/2023272,5 triệu €
24/07/2023272,5 triệu €
10/12/2023284,0 triệu €
27/03/2024285,0 triệu €
16/06/2024286,0 triệu €
08/12/2024295,5 triệu €
05/06/2025295,5 triệu €
09/12/2025304,5 triệu €
11/03/2026304,0 triệu €
25/05/2026303,0 triệu €
27/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026Bahia - BASão Paulo - SPChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/01/2023Ludogorets RazgradBahia - BAHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
12/01/2020SC Paderborn 07Ludogorets RazgradHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2019MSV DuisburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2017Fortuna KölnMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/07/2014Koln U19Fortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2012Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Jugend-Fußball-Schule KölnKoln U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com