
Cătălin Căbuz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
23Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 760 | 23 | 6 | 11 | 50% | 87% | 0 | 0 | 6,71 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/245 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/177 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 13/31 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/30 | 0 | — | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 90 | 4 | 3 | 1 | 13/38 | 0 | 1/1 | — | 7,49 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/09/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | AFC Hermannstadt | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CFR Cluj | AFC Hermannstadt | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | AFC Hermannstadt | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | CFR Cluj | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AFC Hermannstadt | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Chindia Targoviste | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 07/02/2017 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2016 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 04/09/2016 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CS Magura Cisnadie (2013 - 2021) | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | CS Magura Cisnadie (2013 - 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CSU Vointa Sibiu ( - 2012) | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academia Hagi | CSU Vointa Sibiu ( - 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Sibiu (- 2007) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 150
- Chỉ số 244
- Chỉ số 458
- Chỉ số 348