Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cătălin Căbuz

ArgesThủ mônROU
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Cătălin Căbuz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
23Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—987602361150%87%006,71
Romanian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/245 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
57/177 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cătălin Căbuz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2dự bị000—0———
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3dự bị000—0———
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-19021313/3101/1—6,29
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-19041111/1500/1—7,25
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-19010122/3001/1—6,48
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-19040013/300——6,81
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-19030017/2002/2—6,70
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-09043113/3801/1—7,49
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-09010010/150——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201720100 nghìn €
17/12/201721225 nghìn €
15/06/201821300 nghìn €
22/12/201822500 nghìn €
17/06/201923650 nghìn €
25/09/201923800 nghìn €
20/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
04/08/202024700 nghìn €
17/12/202024500 nghìn €
02/06/202124400 nghìn €
21/12/202125550 nghìn €
02/06/202225650 nghìn €
20/12/202226650 nghìn €
14/06/202326600 nghìn €
21/12/202327700 nghìn €
04/06/202427750 nghìn €
12/09/202428900 nghìn €
18/12/202428900 nghìn €
09/06/2025281,0 triệu €
18/12/202529850 nghìn €
07/06/202629850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026AFC HermannstadtArgesChuyển nhượng—
30/06/2024CFR ClujAFC HermannstadtHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2024AFC HermannstadtCFR ClujCho mượn—
23/08/2023CFR ClujAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2023Chindia TargovisteCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2021Farul ConstantaChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2019FCV Farul Constanta II (- 2023)Farul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2019AFC HermannstadtFCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
30/06/2017FCV Farul Constanta II (- 2023)AFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2017Chindia TargovisteFCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
07/02/2017FCV Farul Constanta II (- 2023)Chindia TargovisteChuyển nhượng—
29/12/2016CSM Ramnicu Valcea (- 2017)FCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
04/09/2016FCV Farul Constanta II (- 2023)CSM Ramnicu Valcea (- 2017)Chuyển nhượng—
29/06/2016CS Magura Cisnadie (2013 - 2021)FCV Farul Constanta II (- 2023)Cho mượn—
01/07/2015FCV Farul Constanta II (- 2023)CS Magura Cisnadie (2013 - 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2015Farul Constanta U19FCV Farul Constanta II (- 2023)Chuyển nhượng—
31/12/2012CSU Vointa Sibiu ( - 2012)Farul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Academia HagiCSU Vointa Sibiu ( - 2012)Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—
30/06/2006FC Sibiu (- 2007)UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com