Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casper Oyvann

Tromso ILHậu vệNOR
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Casper Oyvann là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—21730000093%100%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/109 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casper Oyvann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloH 1-1680000185/9213/3—7,08
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-49000004/50——5,69
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 2-350000017/1701/1—6,01
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujT 2-1dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujT 5-0dự bị00000—0———
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 6-2dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Hradec KrálovéB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20181850 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
25/07/202121100 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
08/12/202223300 nghìn €
28/06/202323300 nghìn €
06/09/2023231,0 triệu €
14/12/2023241,7 triệu €
11/06/2024241,7 triệu €
11/12/2024251,7 triệu €
17/06/2025251,3 triệu €
07/09/2025251,2 triệu €
14/12/202526800 nghìn €
27/05/202626500 nghìn €
09/09/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026MoldeTromso ILHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
24/08/2023Tromso ILMoldeHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
16/02/2021TromsdalenTromso ILHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
11/02/2020FK Bodo/GlimtTromsdalenChuyển nhượng—
30/12/2019FK MjølnerFK Bodo/GlimtCho mượn—
02/09/2019FK Bodo/GlimtFK MjølnerChuyển nhượng—
27/06/2018Bodo Glimt 2FK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
31/12/2015Bodo Glimt YouthBodo Glimt 2Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com