Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casper Andersson

Karlskrona AIFThủ mônSWE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Casper Andersson là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Karlskrona AIF.

Tiểu sử Casper Andersson

Casper Andersson là thủ môn của Karlskrona AIF, mang quốc tịch Sweden và sinh ngày 24/06/2005, hiện 21 tuổi. Gần nhất, ngày 09/01/2026, cầu thủ này chuyển từ Kalmar về Karlskrona AIF theo hình thức Chuyển nhượng, sau đợt cho Kalmar mượn ngày 29/11/2025. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận ở mức 100 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casper Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-5dự bị000—0———
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-1dự bị000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20222024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20221750 nghìn €
13/12/202217100 nghìn €
26/06/202318100 nghìn €
07/12/202318100 nghìn €
12/06/202418—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026KalmarKarlskrona AIFChuyển nhượng—
29/11/2025Karlskrona AIFKalmarCho mượn—
13/04/2025KalmarKarlskrona AIFChuyển nhượng—
29/11/2024IFK BergaKalmarCho mượn—
15/02/2024KalmarIFK BergaChuyển nhượng—
24/02/2022Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com