
Cascardo Gustavo
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Cascardo Gustavo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 837 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 49% | 1 | 0 | 6,60 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/367 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/111 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | V | 5,72 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 2 | 7/12 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/52 | 1 | 2/7 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 9/15 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 3/7 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 3 | 7/20 | — | 6,19 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/41 | 0 | 3/7 | — | 6,96 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 6/9 | — | 6,88 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 48/59 | 3 | 9/15 | — | 7,10 |