
Carmen Menayo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Tiểu sử Carmen Menayo
Carmen Menayo là hậu vệ của câu lạc bộ Como 1907 (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 14/04/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 517 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Ở Serie A (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận, còn Serie A Cup Women mùa 2026 ghi nhận 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 54% | 0 | 1 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/118 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/154 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | — | — | 6,14 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/3 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 0/2 | Đ | 4,70 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/1 | — | 5,92 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |