
Carmen Menayo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 54% | 0 | 1 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/118 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/154 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | — | — | 6,14 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/3 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 0/2 | Đ | 4,70 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/1 | — | 5,92 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |